Từ vựng
笑い声 (わらいごえ, waraigoe) nghĩa là gì?
笑い声 (わらいごえ, waraigoe) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng cười.
| Cách đọc | わらいごえ |
|---|---|
| Romaji | waraigoe |
| Từ loại | danh từ |
笑い声わらいごえ
waraigoe
tiếng cười
- 1danh từ tiếng cười(sound of) laughter; laughing voice
Từ vựng
笑い声 (わらいごえ, waraigoe) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng cười.
| Cách đọc | わらいごえ |
|---|---|
| Romaji | waraigoe |
| Từ loại | danh từ |
tiếng cười