Từ vựng

笑い声 (わらいごえ, waraigoe) nghĩa là gì?

笑い声 (わらいごえ, waraigoe) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng cười.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわらいごえ
Romajiwaraigoe
Từ loạidanh từ
わらいごえ
waraigoe

tiếng cười

  1. 1danh từ tiếng cười(sound of) laughter; laughing voice

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.