Từ vựng
竹 (たけ, take) nghĩa là gì?
竹 (たけ, take) trong tiếng Nhật nghĩa là tre, trúc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たけ |
|---|
| Romaji | take |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtake
tre, trúc
- 1danh từ tre, trúc (các loài thuộc phân họ Bambusoideae)bamboo (any grass of subfamily Bambusoideae)
- 2danh từ hạng vừa (bậc giữa trong thang ba bậc tùng–trúc–mai của thực đơn, chỗ ngồi)middle (of a three-tier ranking system)
Câu ví dụ
この籠は竹で作られている。
Chiếc giỏ này được làm bằng tre.
庭に竹がたくさん生えている。
Trong vườn mọc rất nhiều tre.