Từ vựng

競る (せる, seru) nghĩa là gì?

競る (せる, seru) trong tiếng Nhật nghĩa là cạnh tranh, tranh đua; trả giá, ra giá đấu thầu; bán đấu giá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせる
Romajiseru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
せる
seru

cạnh tranh, tranh đua; trả giá, ra giá đấu thầu; bán đấu giá

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ cạnh tranh, tranh đuato compete
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ trả giá, ra giá đấu thầuto bid
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ bán đấu giáto sell at auction

Còn viết: 糶る

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.