Từ vựng
立証 (りっしょう, risshou) nghĩa là gì?
立証 (りっしょう, risshou) trong tiếng Nhật nghĩa là chứng minh, xác lập bằng chứng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りっしょう |
|---|
| Romaji | risshou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
立証りっしょう
risshou
chứng minh, xác lập bằng chứng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ chứng minh, xác lập bằng chứngestablishing proof; demonstration; substantiation