Từ vựng

立証 (りっしょう, risshou) nghĩa là gì?

立証 (りっしょう, risshou) trong tiếng Nhật nghĩa là chứng minh, xác lập bằng chứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりっしょう
Romajirisshou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
りっしょう
risshou

chứng minh, xác lập bằng chứng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ chứng minh, xác lập bằng chứngestablishing proof; demonstration; substantiation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.