Từ vựng
立腹 (りっぷく, rippuku) nghĩa là gì?
立腹 (りっぷく, rippuku) trong tiếng Nhật nghĩa là nổi giận, phật ý.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りっぷく |
|---|
| Romaji | rippuku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
立腹りっぷく
rippuku
nổi giận, phật ý
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ nổi giận, phật ýanger; getting angry; taking offense