Từ vựng

立腹 (りっぷく, rippuku) nghĩa là gì?

立腹 (りっぷく, rippuku) trong tiếng Nhật nghĩa là nổi giận, phật ý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりっぷく
Romajirippuku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
りっぷく
rippuku

nổi giận, phật ý

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ nổi giận, phật ýanger; getting angry; taking offense

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.