Từ vựng

立脚 (りっきゃく, rikkyaku) nghĩa là gì?

立脚 (りっきゃく, rikkyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là dựa trên, lấy làm căn cứ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりっきゃく
Romajirikkyaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
りっきゃく
rikkyaku

dựa trên, lấy làm căn cứ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ dựa trên, lấy làm căn cứbeing based on

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.