Từ vựng

立方メートル (りっぽうメートル, rippoumeetoru) nghĩa là gì?

立方メートル (りっぽうメートル, rippoumeetoru) trong tiếng Nhật nghĩa là mét khối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりっぽうメートル
Romajirippoumeetoru
Từ loạidanh từ
りっぽうメートル
rippoumeetoru

mét khối

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.