Từ vựng

立候補 (りっこうほ, rikkouho) nghĩa là gì?

立候補 (りっこうほ, rikkouho) trong tiếng Nhật nghĩa là ra ứng cử, đăng ký ứng tuyển hoặc đăng cai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりっこうほ
Romajirikkouho
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
りっこうほ
rikkouho

ra ứng cử, đăng ký ứng tuyển hoặc đăng cai

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ ra ứng cử, đăng ký ứng tuyển hoặc đăng caicandidacy; standing as a candidate; bidding (to host an event, e.g. the Olympics)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.