Từ vựng

立体的 (りったいてき, rittaiteki) nghĩa là gì?

立体的 (りったいてき, rittaiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là ba chiều, có khối, lập thể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりったいてき
Romajirittaiteki
Từ loạitính từ -na
りったいてき
rittaiteki

ba chiều, có khối, lập thể

  1. 1tính từ -na ba chiều, có khối, lập thểthree-dimensional

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.