Từ vựng
立体的 (りったいてき, rittaiteki) nghĩa là gì?
立体的 (りったいてき, rittaiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là ba chiều, có khối, lập thể.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りったいてき |
|---|
| Romaji | rittaiteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
立体的りったいてき
rittaiteki
ba chiều, có khối, lập thể
- 1tính từ -na ba chiều, có khối, lập thểthree-dimensional