Từ vựng

立ち消え (たちぎえ, tachigie) nghĩa là gì?

立ち消え (たちぎえ, tachigie) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tắt lịm giữa chừng khi chưa cháy hết; sự chìm xuồng, sự bỏ dở giữa chừng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたちぎえ
Romajitachigie
Từ loạidanh từ
たちぎえ
tachigie

sự tắt lịm giữa chừng khi chưa cháy hết; sự chìm xuồng, sự bỏ dở giữa chừng

  1. 1danh từ sự tắt lịm giữa chừng khi chưa cháy hếtgoing out (before burning completely); dying out
  2. 2danh từ sự chìm xuồng, sự bỏ dở giữa chừng, sự lắng xuống dầnfizzling out (e.g. of a plan); falling through; coming to nothing

Còn viết: 立消え

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.