Từ vựng
立ち入り (たちいり, tachiiri) nghĩa là gì?
立ち入り (たちいり, tachiiri) trong tiếng Nhật nghĩa là việc đi vào, sự bước vào khu vực.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たちいり |
|---|
| Romaji | tachiiri |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
立ち入りたちいり
tachiiri
việc đi vào, sự bước vào khu vực
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc đi vào, sự bước vào khu vựcentering; going into
Còn viết: 立入り、立入