Từ vựng

立ち入り (たちいり, tachiiri) nghĩa là gì?

立ち入り (たちいり, tachiiri) trong tiếng Nhật nghĩa là việc đi vào, sự bước vào khu vực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたちいり
Romajitachiiri
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
たちいり
tachiiri

việc đi vào, sự bước vào khu vực

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc đi vào, sự bước vào khu vựcentering; going into

Còn viết: 立入り、立入

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.