Từ vựng
立ち上がり (たちあがり, tachiagari) nghĩa là gì?
立ち上がり (たちあがり, tachiagari) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bắt đầu, sự khởi đầu; (bóng chày) phong độ ném bóng ở đầu trận.
| Cách đọc | たちあがり |
|---|---|
| Romaji | tachiagari |
| Từ loại | danh từ |
立ち上がりたちあがり
tachiagari
sự bắt đầu, sự khởi đầu; (bóng chày) phong độ ném bóng ở đầu trận
- 1danh từ sự bắt đầu, sự khởi đầu, giai đoạn mở đầustart; beginning; build up
- 2danh từ (bóng chày) phong độ ném bóng ở đầu trậnhow well a pitcher pitches at the start of the game
Còn viết: 立上り、立ち上り、立上がり