Từ vựng

窯元 (かまもと, kamamoto) nghĩa là gì?

窯元 (かまもと, kamamoto) trong tiếng Nhật nghĩa là lò sản xuất đồ gốm sứ; người chủ lò gốm, nghệ nhân gốm sứ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかまもと
Romajikamamoto
Từ loạidanh từ
かまもと
kamamoto

lò sản xuất đồ gốm sứ; người chủ lò gốm, nghệ nhân gốm sứ

  1. 1danh từ lò sản xuất đồ gốm sứpottery (i.e. the place)
  2. 2danh từ người chủ lò gốm, nghệ nhân gốm sứpotter

Còn viết: かま元

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.