Từ vựng

突貫 (とっかん, tokkan) nghĩa là gì?

突貫 (とっかん, tokkan) trong tiếng Nhật nghĩa là sự xung phong, hò reo lao vào quân địch; sự làm gấp rút, thi công thần tốc; sự xuyên thủng, sự đâm xuyên qua.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとっかん
Romajitokkan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
とっかん
tokkan

sự xung phong, hò reo lao vào quân địch; sự làm gấp rút, thi công thần tốc; sự xuyên thủng, sự đâm xuyên qua

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự xung phong, hò reo lao vào quân địchcharging (at the enemy) with a shout; rush
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự làm gấp rút, thi công thần tốcrushing (an activity); working at full speed
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự xuyên thủng, sự đâm xuyên quapenetration; piercing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.