Từ vựng

とって (totte) nghĩa là gì?

とって trong tiếng Nhật nghĩa là tay cầm, núm cầm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとって
Romajitotte
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
とって
N1 · ước tính theo khung JLPTtotte

tay cầm, núm cầm

Câu ví dụ

  • Tay cầm nồi đã trở nên nóng.

  • Tay nắm cửa bị hỏng rồi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.