Từ vựng

空路 (くうろ, kuuro) nghĩa là gì?

空路 (くうろ, kuuro) trong tiếng Nhật nghĩa là đường hàng không, tuyến bay; bằng đường hàng không, bằng máy bay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくうろ
Romajikuuro
Từ loạidanh từ
くうろ
kuuro

đường hàng không, tuyến bay; bằng đường hàng không, bằng máy bay

  1. 1danh từ đường hàng không, tuyến bayair route; air lane
  2. 2trạng từ bằng đường hàng không, bằng máy bayby air; by plane

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.