Từ vựng

空襲 (くうしゅう, kuushuu) nghĩa là gì?

空襲 (くうしゅう, kuushuu) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc không kích, trận oanh tạc đường không.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくうしゅう
Romajikuushuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
くうしゅう
kuushuu

cuộc không kích, trận oanh tạc đường không

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cuộc không kích, trận oanh tạc đường khôngair-raid

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.