Từ vựng
空襲 (くうしゅう, kuushuu) nghĩa là gì?
空襲 (くうしゅう, kuushuu) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc không kích, trận oanh tạc đường không.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | くうしゅう |
|---|
| Romaji | kuushuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
空襲くうしゅう
kuushuu
cuộc không kích, trận oanh tạc đường không
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cuộc không kích, trận oanh tạc đường khôngair-raid