Từ vựng
空白 (くうはく, kuuhaku) nghĩa là gì?
空白 (くうはく, kuuhaku) trong tiếng Nhật nghĩa là chỗ trống, chỗ để trắng trong văn bản; khoảng trống, chỗ khuyết; (máy tính) khoảng trắng, ký tự trắng.
| Cách đọc | くうはく |
|---|---|
| Romaji | kuuhaku |
| Từ loại | danh từ |
空白くうはく
kuuhaku
chỗ trống, chỗ để trắng trong văn bản; khoảng trống, chỗ khuyết; (máy tính) khoảng trắng, ký tự trắng
- 1danh từ chỗ trống, chỗ để trắng trong văn bảnblank space (in a document)
- 2danh từ · tính từ の · tính từ -na khoảng trống, chỗ khuyết, sự trống rỗngblank; void; gap
- 3danh từ (máy tính) khoảng trắng, ký tự trắngwhitespace