Từ vựng

空欄 (くうらん, kuuran) nghĩa là gì?

空欄 (くうらん, kuuran) trong tiếng Nhật nghĩa là ô trống, cột trống, khoảng trống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくうらん
Romajikuuran
Từ loạidanh từ
くうらん
kuuran

ô trống, cột trống, khoảng trống

  1. 1danh từ ô trống, cột trống, khoảng trốngblank column; blank space

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.