Từ vựng
空欄 (くうらん, kuuran) nghĩa là gì?
空欄 (くうらん, kuuran) trong tiếng Nhật nghĩa là ô trống, cột trống, khoảng trống.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | くうらん |
|---|
| Romaji | kuuran |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
空欄くうらん
kuuran
ô trống, cột trống, khoảng trống
- 1danh từ ô trống, cột trống, khoảng trốngblank column; blank space