Từ vựng

空席 (くうせき, kuuseki) nghĩa là gì?

空席 (くうせき, kuuseki) trong tiếng Nhật nghĩa là ghế trống, chỗ ngồi còn trống; vị trí khuyết, chức vụ đang bỏ trống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくうせき
Romajikuuseki
Từ loạidanh từ, tính từ の
くうせき
kuuseki

ghế trống, chỗ ngồi còn trống; vị trí khuyết, chức vụ đang bỏ trống

  1. 1danh từ · tính từ の ghế trống, chỗ ngồi còn trốngempty seat; unoccupied seat
  2. 2danh từ · tính từ の vị trí khuyết, chức vụ đang bỏ trốngvacancy; vacant post

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.