Từ vựng

積載 (せきさい, sekisai) nghĩa là gì?

積載 (せきさい, sekisai) trong tiếng Nhật nghĩa là chất hàng, xếp tải, chuyên chở.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせきさい
Romajisekisai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
せきさい
sekisai

chất hàng, xếp tải, chuyên chở

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ chất hàng, xếp tải, chuyên chởloading; carrying

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.