Từ vựng
積載 (せきさい, sekisai) nghĩa là gì?
積載 (せきさい, sekisai) trong tiếng Nhật nghĩa là chất hàng, xếp tải, chuyên chở.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せきさい |
|---|
| Romaji | sekisai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
積載せきさい
sekisai
chất hàng, xếp tải, chuyên chở
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ chất hàng, xếp tải, chuyên chởloading; carrying