Từ vựng
積み重ねる (つみかさねる, tsumikasaneru) nghĩa là gì?
積み重ねる (つみかさねる, tsumikasaneru) trong tiếng Nhật nghĩa là chất chồng lên nhau, tích lũy dần.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | つみかさねる |
|---|
| Romaji | tsumikasaneru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
積み重ねるつみかさねる
tsumikasaneru
chất chồng lên nhau, tích lũy dần
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ chất chồng lên nhau, tích lũy dầnto pile up; to accumulate
Còn viết: 積重ねる、つみ重ねる