Từ vựng

稿料 (こうりょう, kouryou) nghĩa là gì?

稿料 (こうりょう, kouryou) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền nhuận bút viết bài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうりょう
Romajikouryou
Từ loạidanh từ
こうりょう
kouryou

tiền nhuận bút viết bài

  1. 1danh từ tiền nhuận bút viết bàimanuscript fee; payment for a piece of writing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.