Từ vựng
稲荷 (いなり, inari) nghĩa là gì?
稲荷 (いなり, inari) trong tiếng Nhật nghĩa là thần mùa màng Inari; đền Inari, đền Fushimi Inari ở Kyoto; con cáo; đậu phụ chiên.
| Cách đọc | いなり |
|---|---|
| Romaji | inari |
| Từ loại | danh từ |
稲荷いなり
inari
thần mùa màng Inari; đền Inari, đền Fushimi Inari ở Kyoto; con cáo; đậu phụ chiên
- 1danh từ thần mùa màng InariInari (god of harvests, Uka-no-Mitama)
- 2danh từ đền Inari, đền Fushimi Inari ở KyotoInari shrine; Fushimi Inari shrine (in Kyoto)
- 3danh từ con cáo — sứ giả của thần Inarifox (said to be messengers of Inari)
- 4danh từ đậu phụ chiênfried tofu (said to be a favourite food of foxes)
- 5danh từ (viết tắt) inarizushi — sushi bọc đậu phụ chiêninarizushi