Từ vựng

稚魚 (ちぎょ, chigyo) nghĩa là gì?

稚魚 (ちぎょ, chigyo) trong tiếng Nhật nghĩa là cá con, cá bột mới nở.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちぎょ
Romajichigyo
Từ loạidanh từ
ちぎょ
chigyo

cá con, cá bột mới nở

  1. 1danh từ cá con, cá bột mới nởfry; juvenile fish; fingerling

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.