Từ vựng

税率 (ぜいりつ, zeiritsu) nghĩa là gì?

税率 (ぜいりつ, zeiritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là thuế quan, biểu thuế quan; tỷ lệ tính thuế, thuế suất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜいりつ
Romajizeiritsu
Từ loạidanh từ
ぜいりつ
zeiritsu

thuế quan, biểu thuế quan; tỷ lệ tính thuế, thuế suất

  1. 1danh từ thuế quan, biểu thuế quantariff
  2. 2danh từ tỷ lệ tính thuế, thuế suấttax rate

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.