Từ vựng
税率 (ぜいりつ, zeiritsu) nghĩa là gì?
税率 (ぜいりつ, zeiritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là thuế quan, biểu thuế quan; tỷ lệ tính thuế, thuế suất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぜいりつ |
|---|
| Romaji | zeiritsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
税率ぜいりつ
zeiritsu
thuế quan, biểu thuế quan; tỷ lệ tính thuế, thuế suất
- 1danh từ thuế quan, biểu thuế quantariff
- 2danh từ tỷ lệ tính thuế, thuế suấttax rate