Từ vựng

税引き (ぜいびき, zeibiki) nghĩa là gì?

税引き (ぜいびき, zeibiki) trong tiếng Nhật nghĩa là sau thuế, đã trừ thuế, chưa tính thuế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜいびき
Romajizeibiki
Từ loạitính từ の, danh từ
ぜいびき
zeibiki

sau thuế, đã trừ thuế, chưa tính thuế

  1. 1tính từ の · danh từ sau thuế, đã trừ thuế, chưa tính thuếafter (deduction of) tax; after-tax (income or profits); excluding tax (of a price)

Còn viết: 税引

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.