Từ vựng

税制 (ぜいせい, zeisei) nghĩa là gì?

税制 (ぜいせい, zeisei) trong tiếng Nhật nghĩa là chế độ thuế, hệ thống thuế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜいせい
Romajizeisei
Từ loạidanh từ
ぜいせい
zeisei

chế độ thuế, hệ thống thuế

  1. 1danh từ chế độ thuế, hệ thống thuếtax system

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.