Từ vựng
移送 (いそう, isou) nghĩa là gì?
移送 (いそう, isou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chuyển đi, việc vận chuyển, sự di chuyển.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いそう |
|---|
| Romaji | isou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
移送いそう
isou
sự chuyển đi, việc vận chuyển, sự di chuyển
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự chuyển đi, việc vận chuyển, sự di chuyểntransfer; transport; transportation