Từ vựng

移す (うつす) nghĩa là gì?

移す (うつす) trong tiếng Nhật nghĩa là chuyển, dời (sang chỗ khác, ngôn ngữ khác).

Thông tin tra cứu
Cách đọcうつす
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
うつす
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

chuyển, dời (sang chỗ khác, ngôn ngữ khác)

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ chuyển, dời (sang chỗ khác, sang nhóm khác), thay đổi vị tríto transfer (to a different place, group, etc.); to change; to move (something)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ chuyển sang bước tiếp theo (đưa kế hoạch vào thực hiện)to move to the next stage (of a plan, etc.)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ chuyển (sự chú ý) sang, dồn tâm trí sang chỗ khácto divert (one's attention) to; to focus on (something different)
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ để thời gian trôi qua, kéo dài thời gianto spend (time); to let (time) pass
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ lây (bệnh) sang cho aito infect (someone); to spread (an infection); to pass (a disease)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.