Từ vựng
秘訣 (ひけつ, hiketsu) nghĩa là gì?
秘訣 (ひけつ, hiketsu) trong tiếng Nhật nghĩa là bí quyết, chìa khóa thành công, mẹo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひけつ |
|---|
| Romaji | hiketsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
秘訣ひけつ
hiketsu
bí quyết, chìa khóa thành công, mẹo
- 1danh từ bí quyết, chìa khóa thành công, mẹosecret (method, trick, etc.); key (e.g. to success); mysteries (of an art, trade, etc.)
Còn viết: 秘けつ、秘決