Từ vựng

秘める (ひめる, himeru) nghĩa là gì?

秘める (ひめる, himeru) trong tiếng Nhật nghĩa là giấu kín trong lòng, ấp ủ, ẩn chứa bên trong.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひめる
Romajihimeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
ひめる
himeru

giấu kín trong lòng, ấp ủ, ẩn chứa bên trong

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ giấu kín trong lòng, ấp ủ, ẩn chứa bên trongto hide; to keep to oneself

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.