Từ vựng
秘める (ひめる, himeru) nghĩa là gì?
秘める (ひめる, himeru) trong tiếng Nhật nghĩa là giấu kín trong lòng, ấp ủ, ẩn chứa bên trong.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひめる |
|---|
| Romaji | himeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
秘めるひめる
himeru
giấu kín trong lòng, ấp ủ, ẩn chứa bên trong
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ giấu kín trong lòng, ấp ủ, ẩn chứa bên trongto hide; to keep to oneself