Từ vựng
秒 (びょう, byou) nghĩa là gì?
秒 (びょう, byou) trong tiếng Nhật nghĩa là giây.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | びょう |
|---|
| Romaji | byou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbyou
giây
- 1danh từ giây (đơn vị thời gian)second (unit of time)
- 2danh từ giây (đơn vị đo góc)arc second
Câu ví dụ
あと三十秒で電車が出ます。
Ba mươi giây nữa là tàu chạy.
百メートルを十二秒で走りました。
Tôi đã chạy một trăm mét trong mười hai giây.