Từ vựng
秋分 (しゅうぶん, shuubun) nghĩa là gì?
秋分 (しゅうぶん, shuubun) trong tiếng Nhật nghĩa là tiết Thu phân.
| Cách đọc | しゅうぶん |
|---|---|
| Romaji | shuubun |
| Từ loại | danh từ |
秋分しゅうぶん
shuubun
tiết Thu phân
- 1danh từ tiết Thu phânautumnal equinox; autumn equinox; fall equinox
Từ vựng
秋分 (しゅうぶん, shuubun) trong tiếng Nhật nghĩa là tiết Thu phân.
| Cách đọc | しゅうぶん |
|---|---|
| Romaji | shuubun |
| Từ loại | danh từ |
tiết Thu phân