Từ vựng
私設 (しせつ, shisetsu) nghĩa là gì?
私設 (しせつ, shisetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là do tư nhân tự lập ra và quản lý.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しせつ |
|---|
| Romaji | shisetsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tính từ の |
|---|
私設しせつ
shisetsu
do tư nhân tự lập ra và quản lý
- 1danh từ · động từ (+する) · tính từ の do tư nhân tự lập ra và quản lýprivate