Từ vựng
私服 (しふく, shifuku) nghĩa là gì?
私服 (しふく, shifuku) trong tiếng Nhật nghĩa là thường phục, quần áo dân sự; (viết tắt) cảnh sát mặc thường phục.
| Cách đọc | しふく |
|---|---|
| Romaji | shifuku |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
私服しふく
shifuku
thường phục, quần áo dân sự; (viết tắt) cảnh sát mặc thường phục
- 1danh từ · tính từ の thường phục, quần áo dân sựordinary clothes (i.e. non-uniform); plain clothes; civilian clothes
- 2danh từ (viết tắt) cảnh sát mặc thường phụcplainclothes police officer