Từ vựng
私書箱 (ししょばこ, shishobako) nghĩa là gì?
私書箱 (ししょばこ, shishobako) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) hộp thư bưu điện thuê riêng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ししょばこ |
|---|
| Romaji | shishobako |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
私書箱ししょばこ
shishobako
(viết tắt) hộp thư bưu điện thuê riêng
- 1danh từ (viết tắt) hộp thư bưu điện thuê riêngpost office box