Từ vựng

私学 (しがく, shigaku) nghĩa là gì?

私学 (しがく, shigaku) trong tiếng Nhật nghĩa là trường tư thục, cơ sở giáo dục tư nhân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしがく
Romajishigaku
Từ loạidanh từ
しがく
shigaku

trường tư thục, cơ sở giáo dục tư nhân

  1. 1danh từ trường tư thục, cơ sở giáo dục tư nhânprivate (non-governmental) school (college, university)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.