Từ vựng
私事 (しじ, shiji) nghĩa là gì?
私事 (しじ, shiji) trong tiếng Nhật nghĩa là việc riêng, chuyện cá nhân; bí mật cá nhân, đời tư.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しじ |
|---|
| Romaji | shiji |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
私事しじ
shiji
việc riêng, chuyện cá nhân; bí mật cá nhân, đời tư
- 1danh từ việc riêng, chuyện cá nhânpersonal affairs; private matter
- 2danh từ bí mật cá nhân, đời tưpersonal secret; privacy
Còn viết: 私ごと