Từ vựng
秀作 (しゅうさく, shuusaku) nghĩa là gì?
秀作 (しゅうさく, shuusaku) trong tiếng Nhật nghĩa là tác phẩm xuất sắc.
| Cách đọc | しゅうさく |
|---|---|
| Romaji | shuusaku |
| Từ loại | danh từ |
秀作しゅうさく
shuusaku
tác phẩm xuất sắc
- 1danh từ tác phẩm xuất sắcexcellent (piece of) work
Từ vựng
秀作 (しゅうさく, shuusaku) trong tiếng Nhật nghĩa là tác phẩm xuất sắc.
| Cách đọc | しゅうさく |
|---|---|
| Romaji | shuusaku |
| Từ loại | danh từ |
tác phẩm xuất sắc