Từ vựng

福利厚生 (ふくりこうせい, fukurikousei) nghĩa là gì?

福利厚生 (ふくりこうせい, fukurikousei) trong tiếng Nhật nghĩa là phúc lợi người lao động, chế độ phúc lợi và đãi ngộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふくりこうせい
Romajifukurikousei
Từ loạidanh từ
ふくりこうせい
fukurikousei

phúc lợi người lao động, chế độ phúc lợi và đãi ngộ

  1. 1danh từ phúc lợi người lao động, chế độ phúc lợi và đãi ngộemployee welfare; employee benefits; fringe benefits

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.