Từ vựng

禅宗 (ぜんしゅう, zenshuu) nghĩa là gì?

禅宗 (ぜんしゅう, zenshuu) trong tiếng Nhật nghĩa là Thiền tông, phái Thiền trong Phật giáo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜんしゅう
Romajizenshuu
Từ loạidanh từ
ぜんしゅう
zenshuu

Thiền tông, phái Thiền trong Phật giáo

  1. 1danh từ Thiền tông, phái Thiền trong Phật giáoZen (Buddhism)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.