Từ vựng
禁ずる (きんずる, kinzuru) nghĩa là gì?
禁ずる (きんずる, kinzuru) trong tiếng Nhật nghĩa là cấm, nghiêm cấm; kìm nén, nén lại, cầm lòng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きんずる |
|---|
| Romaji | kinzuru |
|---|
| Từ loại | tha động từ |
|---|
禁ずるきんずる
kinzuru
cấm, nghiêm cấm; kìm nén, nén lại, cầm lòng
- 1vz · tha động từ cấm, nghiêm cấmto forbid; to ban; to prohibit
- 2vz · tha động từ kìm nén, nén lại, cầm lòngto suppress (a feeling, laughter, etc.); to hold back (e.g. tears)