Từ vựng
祭る (まつる, matsuru) nghĩa là gì?
祭る (まつる, matsuru) trong tiếng Nhật nghĩa là thờ cúng, tôn làm thần.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まつる |
|---|
| Romaji | matsuru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmatsuru
thờ cúng, tôn làm thần
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ thờ, phụng thờ, đưa vào đền thờ như thầnto deify; to enshrine
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ cúng bái, cầu khấnto pray; to worship
Câu ví dụ
村の人々は先祖を祭ります。
Người dân trong làng thờ cúng tổ tiên.
この神社は古い神様を祭っています。
Ngôi đền này thờ vị thần cổ xưa.