Từ vựng
神業 (かみわざ, kamiwaza) nghĩa là gì?
神業 (かみわざ, kamiwaza) trong tiếng Nhật nghĩa là việc làm phi thường tựa sức thần, kỹ nghệ siêu phàm; (cổ) nghi thức tế lễ thần linh.
| Cách đọc | かみわざ |
|---|---|
| Romaji | kamiwaza |
| Từ loại | danh từ |
神業かみわざ
kamiwaza
việc làm phi thường tựa sức thần, kỹ nghệ siêu phàm; (cổ) nghi thức tế lễ thần linh
- 1danh từ việc làm phi thường tựa sức thần, kỹ nghệ siêu phàmdivine work; miracle; superhuman feat
- 2danh từ (cổ) nghi thức tế lễ thần linhShinto ritual
Còn viết: 神事、神わざ