Từ vựng

神学 (しんがく, shingaku) nghĩa là gì?

神学 (しんがく, shingaku) trong tiếng Nhật nghĩa là thần học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんがく
Romajishingaku
Từ loạidanh từ
しんがく
shingaku

thần học

  1. 1danh từ thần họctheology; divinity

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.