Từ vựng
祝福 (しゅくふく, shukufuku) nghĩa là gì?
祝福 (しゅくふく, shukufuku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chúc phúc, lời cầu chúc hạnh phúc; (Cơ Đốc giáo) ơn phước Chúa ban, sự ban phước lành.
| Cách đọc | しゅくふく |
|---|---|
| Romaji | shukufuku |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
祝福しゅくふく
shukufuku
sự chúc phúc, lời cầu chúc hạnh phúc; (Cơ Đốc giáo) ơn phước Chúa ban, sự ban phước lành
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự chúc phúc, lời cầu chúc hạnh phúccelebration (of a joyous occasion); blessing; giving one's blessing
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (Cơ Đốc giáo) ơn phước Chúa ban, sự ban phước lànhblessing (from God)