Từ vựng

社民党 (しゃみんとう, shamintou) nghĩa là gì?

社民党 (しゃみんとう, shamintou) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) Đảng Dân chủ Xã hội Nhật Bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゃみんとう
Romajishamintou
Từ loạidanh từ
しゃみんとう
shamintou

(viết tắt) Đảng Dân chủ Xã hội Nhật Bản

  1. 1danh từ (viết tắt) Đảng Dân chủ Xã hội Nhật BảnSocial Democratic Party

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.