Từ vựng
社外 (しゃがい, shagai) nghĩa là gì?
社外 (しゃがい, shagai) trong tiếng Nhật nghĩa là ngoài công ty, bên ngoài doanh nghiệp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゃがい |
|---|
| Romaji | shagai |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
社外しゃがい
shagai
ngoài công ty, bên ngoài doanh nghiệp
- 1danh từ · tính từ の ngoài công ty, bên ngoài doanh nghiệpoutside the company