Từ vựng

社外 (しゃがい, shagai) nghĩa là gì?

社外 (しゃがい, shagai) trong tiếng Nhật nghĩa là ngoài công ty, bên ngoài doanh nghiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゃがい
Romajishagai
Từ loạidanh từ, tính từ の
しゃがい
shagai

ngoài công ty, bên ngoài doanh nghiệp

  1. 1danh từ · tính từ の ngoài công ty, bên ngoài doanh nghiệpoutside the company

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.