Từ vựng
社債 (しゃさい, shasai) nghĩa là gì?
社債 (しゃさい, shasai) trong tiếng Nhật nghĩa là trái phiếu doanh nghiệp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゃさい |
|---|
| Romaji | shasai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
社債しゃさい
shasai
trái phiếu doanh nghiệp
- 1danh từ trái phiếu doanh nghiệpcorporate bond; corporate debenture